Khái niệm cơ bản
khi vận hành EA
Những thuật ngữ bạn sẽ gặp hàng ngày khi dùng EA — được giải thích theo ngữ cảnh thực tế, có liên kết với nhau thay vì định nghĩa rời rạc. Nhấn vào bất kỳ khái niệm nào để đọc chi tiết.
Bid — giá mà broker sẵn sàng mua lại từ bạn. Đây là giá bạn dùng để mở lệnh SELL hoặc đóng lệnh BUY.
Ask — giá mà broker sẵn sàng bán cho bạn. Đây là giá bạn dùng để mở lệnh BUY hoặc đóng lệnh SELL.
Ask luôn cao hơn Bid. Khoảng chênh lệch đó là Spread — chi phí bạn trả cho broker khi vào lệnh.
Spread thay đổi theo thời gian: thấp khi thị trường thanh khoản cao (phiên London, New York), cao khi thanh khoản thấp (phiên Á, trước tin tức lớn, cuối tuần).
EA của HoangTrong.com có thông số Spread Tối Đa — nếu spread hiện tại vượt ngưỡng đó, EA tự tạm dừng và không mở lệnh mới cho đến khi spread về bình thường.
Pip là đơn vị truyền thống, bằng 10 point với hầu hết symbol có 5 chữ số thập phân hoặc 3 chữ số thập phân.
Trong EA của HoangTrong.com, các thông số Stop Loss, Take Profit và Spread Tối Đa đều nhập bằng Point — không phải Pip.
| Symbol | Giá ví dụ | 1 Point | 1 Pip = ? point |
|---|---|---|---|
| EURUSD | 1.08524 | 0.00001 | 10 point |
| GBPUSD | 1.27345 | 0.00001 | 10 point |
| XAUUSD | 3285.456 | 0.001 | 10 point |
| USDJPY | 149.523 | 0.001 | 10 point |
Ví dụ Stop Level = 30 point: nếu giá hiện tại là 3285.00, bạn không thể đặt SL tại 3284.98 (chỉ cách 2 point) mà phải đặt tối thiểu tại 3284.70 (cách ít nhất 30 point).
EA tự động xử lý vấn đề này bằng cách kiểm tra Stop Level của broker trước khi đặt lệnh. Nếu giá trị SL/TP bạn cài nhỏ hơn Stop Level, EA sẽ tự điều chỉnh lên mức tối thiểu cho phép.
Slippage dương — bạn được giá tốt hơn dự kiến (hiếm gặp).
Slippage âm — bạn bị giá xấu hơn dự kiến (phổ biến hơn, đặc biệt vào lúc tin tức).
Slippage không xuất hiện trong backtest — đây là lý do kết quả live thường kém hơn backtest một chút.
Requote phổ biến trên tài khoản Dealing Desk (broker can thiệp vào lệnh) và ít gặp hơn trên tài khoản ECN/STP (lệnh khớp thẳng với thị trường). Requote cũng thường xảy ra nhiều hơn vào lúc tin tức quan trọng.
Khi EA bị requote, nó sẽ thử gửi lại lệnh tối đa một số lần nhất định. Nếu vẫn không được, EA bỏ qua tín hiệu đó và chờ tín hiệu tiếp theo.
Thứ Tư thường tính Swap gấp 3 lần (bù cho 2 ngày cuối tuần). Một số broker hỗ trợ tài khoản Swap-Free (Islamic) miễn phí Swap cho khách hàng theo đạo Hồi.
Với EA chạy dài ngày và giữ nhiều lệnh đồng thời, Swap âm tích lũy có thể ăn mòn lợi nhuận đáng kể. Kiểm tra mức Swap của symbol bằng cách chuột phải lên symbol trong Market Watch → Properties.
| Loại | Khối lượng | Giá trị 1 point (XAUUSD) | Giá trị 1 point (EURUSD) |
|---|---|---|---|
| Standard | 1.00 lot | ~1.00 USD | ~1.00 USD |
| Mini | 0.10 lot | ~0.10 USD | ~0.10 USD |
| Micro | 0.01 lot | ~0.01 USD | ~0.01 USD |
Mở BUY XAUUSD 1.00 lot, giá tăng 100 point → lời 1.00 × 100 = 100 USD.
Cùng biến động giá, lot lớn hơn 100 lần → lời/lỗ cũng lớn hơn 100 lần.
Take Profit (TP) — mức giá EA tự động chốt lời khi thị trường đi đúng chiều. Đặt TP giúp EA không "tham" và giữ lệnh quá lâu đến mức giá đảo chiều.
Trong EA, SL và TP được nhập bằng Point (khoảng cách từ giá vào lệnh đến mức SL/TP), không phải giá tuyệt đối.
Mỗi EA trên mỗi chart nên dùng Magic Number khác nhau. Nếu hai EA dùng cùng Magic Number, chúng có thể nhầm lẫn và đóng lệnh của nhau.
EA trên XAUUSD H4 → Magic = 1002
EA trên EURUSD H1 → Magic = 2001
Mỗi EA độc lập hoàn toàn, không can thiệp vào lệnh của nhau.
Lệnh Chờ (Pending Order) — chỉ kích hoạt khi giá đạt đến mức bạn định sẵn trước. Có 4 loại:
| Loại | Kích hoạt khi | Dùng khi |
|---|---|---|
| Buy Limit | Giá giảm xuống chạm mức đặt | Kỳ vọng hỗ trợ rồi bật lên |
| Buy Stop | Giá tăng vượt mức đặt | Mua theo breakout lên trên |
| Sell Limit | Giá tăng lên chạm mức đặt | Kỳ vọng kháng cự rồi quay đầu |
| Sell Stop | Giá giảm xuống dưới mức đặt | Bán theo breakout xuống dưới |
Margin (Ký quỹ) — số tiền broker "khóa lại" trong tài khoản khi bạn mở lệnh. Đây không phải chi phí — nó sẽ được trả lại khi lệnh đóng. Nếu tài khoản thua lỗ đến mức Equity < Margin yêu cầu, broker tự động đóng toàn bộ lệnh (Margin Call / Stop Out).
Free Margin — phần vốn còn lại sau khi trừ đi Margin đang bị khóa. Nếu Free Margin về 0, bạn không thể mở lệnh mới.
| Thông tin | Ý nghĩa |
|---|---|
| Open (O) | Giá mở đầu khoảng thời gian đó |
| High (H) | Giá cao nhất đạt được trong khoảng thời gian đó |
| Low (L) | Giá thấp nhất đạt được trong khoảng thời gian đó |
| Close (C) | Giá đóng cửa — giá cuối cùng khi khoảng thời gian kết thúc |
Nến đỏ (giảm): Close < Open — giá đóng thấp hơn giá mở.
Nến số 0 — nến đang hình thành (chưa đóng). Giá của nến này thay đổi liên tục theo từng tick giá. Dữ liệu từ nến 0 không đáng tin cậy để ra quyết định giao dịch vì chưa hoàn chỉnh.
Nến số 1 — nến vừa đóng xong, liền kề trước nến hiện tại. Đây là nến mà EA dùng để xác nhận tín hiệu — dữ liệu đã cố định, không thay đổi nữa.
Nến số 2, 3, 4... — các nến đóng trước đó theo thứ tự. Nến càng xa, chỉ số càng lớn.
Cách đúng là chờ đến khi nến đóng hoàn toàn — lúc đó mọi dữ liệu (Open, High, Low, Close, giá trị MA) đã cố định và không thay đổi nữa. EA mới đọc tín hiệu và quyết định có mở lệnh không.
Điều này cũng có nghĩa là EA kiểm tra tín hiệu mỗi khi có nến mới hình thành, không phải mỗi tick. Trên H1, EA kiểm tra mỗi giờ một lần.
| Khung | Mỗi nến = ? | Tín hiệu mỗi ngày | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| M1 | 1 phút | Rất nhiều | Nhiễu cao, chi phí spread lớn |
| M15 | 15 phút | Nhiều | Cân bằng tốc độ và độ nhiễu |
| H1 | 1 giờ | Vừa phải | Phổ biến nhất, tín hiệu ổn định |
| H4 | 4 giờ | Ít | Tín hiệu chắc hơn, ít lệnh hơn |
| D1 | 1 ngày | Rất ít | Tín hiệu dài hạn, giữ lệnh nhiều ngày |
Nguyên nhân chính: thị trường đang sideway (đi ngang), giá dao động lên xuống trong biên độ hẹp khiến MA Nhanh và MA Chậm cắt qua cắt lại liên tục mà không có xu hướng rõ ràng.
Cách giảm false signal:
- Dùng TimeFrame lớn hơn (H1 thay vì M15)
- Tăng chu kỳ MA Chậm lên cao hơn
- Bật MA Trend để chỉ giao dịch theo xu hướng lớn
Absolute Drawdown — so với số dư ban đầu.
Maximal Drawdown — khoản lỗ lớn nhất tính bằng tiền từ một đỉnh cụ thể.
Relative Drawdown — mức lỗ lớn nhất tính theo % — đây là chỉ số quan trọng nhất khi đánh giá EA.
Drawdown = (12.000 − 9.600) / 12.000 = 20%
| Mức Drawdown | Đánh giá |
|---|---|
| Dưới 15% | Tốt — EA an toàn, ổn định |
| 15% – 25% | Chấp nhận được — theo dõi chặt hơn |
| Trên 30% | Rủi ro cao — cần xem xét lại thông số hoặc chiến lược |
RR cao không tự động có nghĩa là tốt — TP quá xa so với cấu trúc thị trường có thể khiến lệnh ít khi chạm đến, giảm Win Rate đáng kể. Cần cân bằng giữa RR và Win Rate.
| RR | Win Rate tối thiểu để hòa vốn |
|---|---|
| 1:1 | 50% — cứ 2 lệnh phải thắng 1 |
| 1:2 | 33% — cứ 3 lệnh chỉ cần thắng 1 |
| 1:3 | 25% — cứ 4 lệnh chỉ cần thắng 1 |
Ví dụ EA thắng 150 USD và thua 100 USD → Profit Factor = 1.5. Nghĩa là mỗi 1 USD thua, EA kiếm được 1.5 USD.
Profit Factor dưới 1.0 = EA thua lỗ. Giá trị 1.0 = hòa vốn trước phí. Sau khi trừ Spread và Swap, bạn cần Profit Factor ít nhất 1.1–1.2 để thực sự có lời.
| Profit Factor | Đánh giá |
|---|---|
| Dưới 1.0 | Thua lỗ |
| 1.0 – 1.3 | Biên mỏng — spread và chi phí dễ xóa sạch lợi nhuận |
| 1.3 – 2.0 | Tốt — đáng tiếp tục test thực tế |
| Trên 2.0 | Rất tốt — nhưng hãy kiểm tra overfitting |
Sai lầm phổ biến nhất là chỉ nhìn vào Win Rate để đánh giá EA. Win Rate phải được đặt cạnh tỷ lệ lời/lỗ trung bình mỗi lệnh mới có ý nghĩa.
→ Kỳ vọng mỗi lệnh = (40%×30) + (60%×−10) = 12 − 6 = +6 USD → EA tốt
EA B: Win Rate 80%, thắng trung bình +5 USD, thua trung bình −40 USD
→ Kỳ vọng mỗi lệnh = (80%×5) + (20%×−40) = 4 − 8 = −4 USD → EA thua lỗ
Dấu hiệu nhận biết: Profit Factor trên 3.0, Win Rate trên 90%, nhưng chỉ test trên 3–6 tháng dữ liệu; khi thay đổi giai đoạn test kết quả thay đổi đột ngột.
Cách phòng tránh: Test trên ít nhất 2–3 năm dữ liệu, bao gồm nhiều giai đoạn thị trường khác nhau (tăng mạnh, giảm mạnh, sideway). Kết quả tốt và nhất quán qua nhiều giai đoạn mới là EA thực sự ổn định.
Trên MT5 gọi là Algo Trading, trên MT4 gọi là AutoTrading. Khi bật: nút sáng xanh. Khi tắt: nút xám.
MetaTrader thường tự tắt nút này sau khi khởi động lại hoặc kết nối lại — đây là nguyên nhân số 1 khiến EA không giao dịch dù mọi thứ trông có vẻ đúng.
VPS là một máy tính thuê trên đám mây, chạy 24/7 với kết nối internet ổn định. Bạn cài MetaTrader và EA lên VPS — EA chạy liên tục kể cả khi bạn tắt máy tính hoặc đi ngủ.
Chi phí VPS thường từ 5–15 USD/tháng tùy nhà cung cấp. Một số broker cung cấp VPS miễn phí cho tài khoản đạt điều kiện nhất định.
Tài khoản Live — tiền thật, lệnh thật, lời lỗ thật. Chỉ chuyển sang Live sau khi EA đã chạy ổn định trên Demo ít nhất 2–4 tuần.
Sự khác biệt thực tế giữa Demo và Live: spread trên Live thường rộng hơn một chút, slippage và requote xuất hiện trên Live nhưng không có trên Demo. Đây là lý do kết quả Live thường kém hơn Demo một chút.
Investor Password thường được chia sẻ cho người khác để họ theo dõi tài khoản mà không lo bị lấy tiền. Nhưng nếu bạn vô tình đăng nhập MT bằng Investor Password, EA sẽ hiển thị cảnh báo "Bạn đang dùng PASSVIEW" và không mở được lệnh.
Cách sửa: Đăng xuất khỏi tài khoản trong MetaTrader và đăng nhập lại bằng Master Password.
Dealing Desk (Market Maker) — broker tự làm đối tác của lệnh bạn. Spread cố định, có thể dễ bị requote hơn, và trong một số trường hợp broker can thiệp vào việc khớp lệnh.
Với EA giao dịch tần suất cao hoặc dùng SL/TP nhỏ, tài khoản ECN/STP thường cho kết quả tốt hơn và gần với backtest hơn.